dilate
động từ (verb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Phóng to; làm cho lớn hơnđộng từngoại động từ (transitive)To enlarge; to make bigger.
- Trở nên rộng hơn hoặc lớn hơn; mở rộngđộng từnội động từ (intransitive)To become wider or larger; to expand.
- Nói nhiều và nhiều; sống trong lời kể; phóng to; với "bật" hoặc "trên"động từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To speak largely and copiously; to dwell in narration; to enlarge; with "on" or "upon".
- Dùng dụng cụ làm giãn nở (thứ gì đó, chẳng hạn như âm đạo)động từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To use a dilator to widen (something, such as a vagina).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- dilate sthlàm giãn cái gìThe medication dilates blood vessels.Thuốc làm giãn các mạch máu.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dilated pupil | Đồng tử giãn | |
| dilated pupils | Đồng tử giãn |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Tính từ (adjective) 1
Trì hoãn
- ngoại động từ (transitive)To delay, defer.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc dilateNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .
- .
- / .