Dịch

diktat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nghị định hoặc mệnh lệnh mang tính giáo điều, đặc biệt được ban hành bởi người cai trị mà không có sự đồng ý phổ biếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dogmatic decree or command, especially issued by one who rules without popular consent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diktatDạng gốc (base form)
  2. diktatsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hình phạt hoặc giải pháp khắc nghiệt do bên chiến thắng áp đặt đối với bên bị đánh bại
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A harsh penalty or settlement imposed upon a defeated party by the victor.

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcDiktat
  2. từ tiếng Latinhdictātum“that which has been dictated”

Cùng gốc (doublet)dictate

Ví dụ

  • , ( ) .
  • Hitler's .
  • Minister's , .

AI