ukase
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tuyên bố có thẩm quyền; một sắc lệnh, đặc biệt là sắc lệnh của một sa hoàng Nga hoặc người cai trị sau nàydanh từAn authoritative proclamation; an edict, especially decreed by a Russian czar or later ruler.
- Bất kỳ mệnh lệnh chuyên chế hoặc tuyên bố kiêu ngạo nàodanh từAny absolutist order or arrogant proclamation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ukaseDạng gốc (base form)
- ukasesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaука́з“edict, decree”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , […]
- . ?