Nghĩa chính
- Tuyệt chủng, biến mất hoàn toànđộng từTo become extinct.
- Mất dần, chấm dứt dầnđộng từTo cease gradually.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- die outNguyên thể (infinitive)
- dies outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- died outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- dying out (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Phân từ I không theo quy tắc.
Ví dụ
- , .Những người phản sinh đã đúng, loài người xứng đáng bị tuyệt diệt.
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- diekết hợptắt dần, tuyệt chủng