Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dicephalous
tính từ
(adjective)
UK
/
d
aɪ
ˈ
s
ɛ
f
ə
l
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Hai đầu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Two-headed.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dicephaly
dicephalus dipus
Ví dụ
She
gave
birth
to
dicephalous
conjoined
twins
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
-cephalous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bíceps
Hai đầu; có hai đỉnh hoặc phần mở rộng
AI
1
Hai đầu
1
Hai đầu
1
Hai đầu