Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diaperloving
tính từ
(adjective)
/ˈ
d
aɪ
(
ə
)
p
ɚˌ
l
ʌ
v
.
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Thích tã lót; say mê với tã lót
tính từ
Fond of diapers; enamoured with diapers.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
diaperbrained
diaper lover
Nguồn gốc
(etymology)
diaper
+
loving
AI
1
Thích tã lót
1
Thích tã lót
1
Thích tã lót