Nghĩa chính
- Tên nữ từ tiếng Latin, phổ biến vào giữa thế kỷ 20danh từ riêngA female given name from Latin, popular in the middle of the 20th century
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DianeDạng gốc (base form)
- DianesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| steak Dianedanh từ | danh từ | Món thịt bò thăn, thường được nấu tại bàn trong nhà hàng, nêm tỏi và tiêu đen, chiên nhanh trong bơ và rượu mạnh |
Ví dụ
- . , . .
- bio-diverse , doesn’t . , . , ecosystem’s — — — .
- 2 6.