Dịch

Diane

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nữ từ tiếng Latin, phổ biến vào giữa thế kỷ 20danh từ riêngA female given name from Latin, popular in the middle of the 20th century

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DianeDạng gốc (base form)
  2. DianesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

steak Dianedanh từMón thịt bò thăn, thường được nấu tại bàn trong nhà hàng, nêm tỏi và tiêu đen, chiên nhanh trong bơ và rượu mạnh

Ví dụ

  • . , . .
  • bio-diverse , doesn’t . , . , ecosystem’s — — — .
  • 2 6.

AI