Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Dianetical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Dianetic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of Dianetic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Dianetic
Nguồn gốc
(etymology)
Dianetic
+
-al
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Dianetical
Dianetical
ly
Thông qua hoặc bằng phương tiện của Dianetics
trạng từ
AI
1
Đồng nghĩa với Dianetic
1
Đồng nghĩa với Dianetic
1
Đồng nghĩa với Dianetic