Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Dianetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Dianetics
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to Dianetics.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Dianetic
Dianetic
al
Đồng nghĩa với Dianetic
tính từ
Dianetic
ist
Học viên của Dianetics
danh từ
Dianetic
ally
Thông qua hoặc bằng phương tiện của Dianetics
trạng từ
Dianetic
s
Hệ thống tự trợ giúp được thiết kế bởi L. Ron Hubbard, ngày nay chủ yếu được sử dụng trong Khoa học học
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
Tạo ngược từ
Dianetics
AI
1
Liên quan đến Dianetics
1
Liên quan đến Dianetics
1
Liên quan đến Dianetics