Dịch

diachronical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Lịch lạitính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of diachronic.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • SVI .

AI