Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
diachronical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lịch lại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of diachronic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
diachronic
Nguồn gốc
(etymology)
diachronic
+
-al
Họ từ
(word family)
cùng gốc
diachronical
diachronical
ly
Theo kiểu lịch đại, hoặc theo thuật ngữ lịch đại
trạng từ
Ví dụ
These
data
can
then
be
used
for
diachronical
studies
using
SVI
methods
of
field
monitoring
.
AI
1
Lịch lại
1
Lịch lại
1
Lịch lại