diachronically
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Theo kiểu lịch đại, hoặc theo thuật ngữ lịch đạitrạng từkhông so sánh (not comparable)In a diachronic fashion, or in diachronic terms.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , , , , ., .
- , , , , .
Nguồn gốc (etymology)
diachronic-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha