Nghĩa chính
- Chó rừng, chó sói lửa, sói đỏdanh từAn Asian wild dog, Cuon alpinus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dholeDạng gốc (base form)
- dholesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Kannadaತೋಳtōḷa“wolf”
Ví dụ
- , , — .
- Mowgli's , .