Dịch

cuón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkwon/

Nghĩa chính

  1. Chó rừng, chó sói lửa, sói đỏdanh từdhole

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuónDạng gốc (base form)
  2. cuonesSố nhiều (plural)

AI