Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkwon/
Nghĩa chính
1
Chó rừng, chó sói lửa, sói đỏ
danh từ
dhole
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuón
Dạng gốc
(base form)
cu
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dhole
Chó rừng, chó sói lửa, sói đỏ
AI
1
Chó rừng
1
Chó rừng
1
Chó rừng