Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adjag
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dhole
danh từ
Synonym of dhole (“Asian wild dog”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adjag
Dạng gốc
(base form)
adjag
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dhole
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Indonesia
ajak
AI
1
Đồng nghĩa với dhole
1
Đồng nghĩa với dhole
1
Đồng nghĩa với dhole