Nghĩa chính
- Người làm nghề giặt quần áo ở ấn -Độdanh từA laundryman or washerman, or laundrywoman or washerwoman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dhobiDạng gốc (base form)
- dhobisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dhobi bagdanh từ | danh từ | Chiếc túi bền dùng để đựng và vận chuyển đồ giặt |
| dhobi dustdanh từ | danh từ | Bột giặt dạng bột |
| dhobi's earthdanh từ | danh từ | Loại cát sủi bọt màu trắng xám, được tìm thấy ở nhiều nơi, khi đun sôi và cho thêm vôi sống sẽ thu được chất kiềm mạnh |
| dhobi itchdanh từ | danh từ | Tinea cruris; jock itch.chưa dịch |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiधोबीdhobī“washerman”