Dịch

dhobi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người làm nghề giặt quần áo ở ấn -Độdanh từA laundryman or washerman, or laundrywoman or washerwoman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dhobiDạng gốc (base form)
  2. dhobisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dhobi bagdanh từChiếc túi bền dùng để đựng và vận chuyển đồ giặt
dhobi dustdanh từBột giặt dạng bột
dhobi's earthdanh từLoại cát sủi bọt màu trắng xám, được tìm thấy ở nhiều nơi, khi đun sôi và cho thêm vôi sống sẽ thu được chất kiềm mạnh
dhobi itchdanh từTinea cruris; jock itch.chưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiधोबीdhobī“washerman”

AI