Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dhobi bag
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc túi bền dùng để đựng và vận chuyển đồ giặt
danh từ
A durable bag used to store and transport laundry.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dhobi bag
Dạng gốc
(base form)
dhobi bag
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc túi bền dùng để đựng và vận chuyển đồ giặt
1
Chiếc túi bền dùng để đựng và vận chuyển đồ giặt
1
Chiếc túi bền dùng để đựng và vận chuyển đồ giặt