Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dhobi dust
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bột giặt dạng bột
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Laundry detergent in powder form.
AI
1
Bột giặt dạng bột
1
Bột giặt dạng bột
1
Bột giặt dạng bột