Dịch

dewing

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Sự hình thành của sươngdanh từkhông đếm được (uncountable)The formation of dew.
  2. Sự ngưng tụ khác (của hơi nước hoặc các loại khí khác) tương tự về mặt vật lý với sự hình thành sươngdanh từkhông đếm được (uncountable)Other condensation (of water vapor or other gases) physically analogous to dew formation.
  3. Loại bỏ cánh hoặc một cánh từđộng từngoại động từ (transitive)To remove wings or a wing from.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dewingNguyên thể (infinitive)
  2. dewingsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. dewingedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. dewingingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • […] , , […]
  • , , ( ) .
  • , , .

AI