Nghĩa chính
- Nữ thần Ấn Độ giáodanh từA goddess in Vedic mythology, Hinduism and Buddhism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deviDạng gốc (base form)
- devisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nanda Devidanh từ riêng | danh từ riêng | Ngọn núi cao thứ hai ở Ấn Độ, sau Kangchenjunga và là ngọn núi cao nhất nằm hoàn toàn trong nước |
| Angala Devidanh từ riêng | danh từ riêng | Một nữ thần làng, biểu hiện của Parvati |
| Devi Kanya Kumaridanh từ riêng | danh từ riêng | Hình đại diện của Mahadevi |