Dịch

devi

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ thần Ấn Độ giáodanh từA goddess in Vedic mythology, Hinduism and Buddhism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deviDạng gốc (base form)
  2. devisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Nanda Devidanh từ riêngNgọn núi cao thứ hai ở Ấn Độ, sau Kangchenjunga và là ngọn núi cao nhất nằm hoàn toàn trong nước
Angala Devidanh từ riêngMột nữ thần làng, biểu hiện của Parvati
Devi Kanya Kumaridanh từ riêngHình đại diện của Mahadevi

AI