Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
develop film
US
/
d
ɪ
ˈ
v
ɛ
l
ə
p
ˈ
f
ɪ
l
m
/
Nghĩa chính
1
Tráng phim
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
洗
xǐ
Rửa ảnh, tráng phim
Tiếng Tây Ban Nha
revelar
Tráng phim
Ví dụ
He
learned
how
to
develop
film
in
a
darkroom
.
Anh ấy học cách tráng phim trong phòng tối.
Xuất hiện ở từ khác
develop
kết hợp
tráng phim
AI
1
Tráng phim
1
Tráng phim
1
Tráng phim