Dịch

deuterium

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơteridanh từkhông đếm được (uncountable)An isotope of hydrogen with one proton and one neutron in each atom - 21H.
  2. Nguyên tử đơteridanh từđếm được (countable)An atom of this isotope.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deuteriumDạng gốc (base form)
  2. deuteriumsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

deuterium oxidedanh từĐồng nghĩa với heavy water
deuterium bottleneckdanh từGiai đoạn quan trọng trong quá trình tổng hợp hạt nhân của vũ trụ sơ khai, trong đó nhiệt độ đủ cao để nhiều photon có năng lượng lớn hơn năng lượng liên kết của deuterium; do đó bất kỳ deuterium nào được hình thành đều bị phá hủy ngay lập tức

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc deuterium

Nguồn gốc (etymology)

deuteroium

  1. từ tiếng Hy Lạp cổδεύτεροςdeúteros“second”

Ví dụ

  • "" .Nước nặng được gọi là "nặng" vì nó chứa đơteri.
  • 80 , .Có khoảng 80 nguyên tử đơteri trên mỗi triệu nguyên tử próti, và hầu như không có tritium.
  • 192 — — .

AI