Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heavy hydrogen
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với deuterium
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of deuterium.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
deuterium
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
heavy water
AI
1
Đồng nghĩa với deuterium
1
Đồng nghĩa với deuterium
1
Đồng nghĩa với deuterium