Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deuterio
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/deuˈteɾjo/
Nghĩa chính
1
Đơteri
danh từ
deuterium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deuterio
Dạng gốc
(base form)
deuterio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
deuterium
Đơteri
AI
1
Đơteri
1
Đơteri
1
Đơteri