Nghĩa chính
- Để chống lạitính từServing to deter, preventing something from happening.
- Sự ngăn cản, yếu tố răn đedanh từSomething that deters.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deterrentDạng gốc (base form)
- deterrentsSố nhiều (plural)
- more deterrentSo sánh hơn (comparative)
- most deterrentSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- deterrent to sb/sthsự răn đe đối với ai/cái gìHopefully his punishment will act as a deterrent to others.Hy vọng hình phạt dành cho anh ta sẽ là lời răn đe cho những người khác.
- deterrent against sthbiện pháp ngăn chặn cái gìa deterrent against cheatingbiện pháp ngăn chặn gian lận
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nuclear deterrentdanh từ | danh từ | Kho vũ khí hạt nhân của một quốc gia được coi là công cụ ngăn chặn kẻ thù tấn công |
Họ từ (word family)
cùng gốc deterrentNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhdēterrēns
Ví dụ
- , .Bên cạnh cực hình xét xử bằng thử thách, treo cổ là biện pháp răn đe hiệu quả nhất có thể nghĩ ra trong thời đại không có cảnh sát hay nhà tù.
- law's .Bản án nghiêm khắc của pháp luật là biện pháp răn đe đối với việc uống rượu lái xe.
- , ?Điều đó sẽ đóng vai trò như một biện pháp răn đe, bạn có nghĩ vậy không?