detent
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Cái hãm, cái khóa dừng; cái móc, cái chốtdanh từThat which locks or unlocks a movement; a catch (stopping mechanism), pawl, or dog; especially, in clockwork, the catch which locks and unlocks the wheelwork in striking.
- Hành động khóa hoặc mở khóa chuyển động bằng cơ chế giam giữđộng từThe action of locking or unlocking movement by way of a detent mechanism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| detention celldanh từ | danh từ | Tế bào giữ |
| detention homedanh từ | danh từ | Cơ sở tạm thời giam giữ tội phạm vị thành niên |
| detention ponddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với detention basin |
| detention room | Phòng tạm giữ | |
| detention timedanh từ | danh từ | Khoảng thời gian nước được giữ lại trong một bể hoặc bể chứa, hoặc thời gian trôi qua của nước đi vào bể lắng cho đến khi chảy ra đầu bên kia |
| detention basindanh từ | danh từ | Chỗ trũng trên mặt đất được hình thành trên sông hoặc suối, tạm thời chứa đầy nước mưa, nếu không sẽ gây ra lũ lụt hoặc xói mòn hạ lưu, sau đó nước này có thể được xả ra với tốc độ được kiểm soát |
| detention order | Lệnh tạm giam | |
| detention centredanh từ | danh từ | Trung tâm giam giữ |
Họ từ (word family)
cùng gốc detentTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápdétente
- từ tiếng Latinhtendō“to stretch”