Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
detention pond
danh từ
(noun)
US
/
d
ɪ
ˈ
t
ɛ
n
ʃ
ə
n
ˈ
p
ɑ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với detention basin
danh từ
Synonym of detention basin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
detention pond
Dạng gốc
(base form)
detention pond
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
detention basin
AI
1
Đồng nghĩa với detention basin
1
Đồng nghĩa với detention basin
1
Đồng nghĩa với detention basin