Dịch

derich

động từ (verb)
/ˌdiˈɹɪt͡ʃ/

Nghĩa chính

  1. Làm cho tỷ lệ không khí-nhiên liệu (của động cơ phản lực hoặc bộ chế hòa khí) gọn hơn (ít giàu hơn)động từTo make the air–fuel ratio (of a jet engine or a carburetor) leaner (less rich).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI