Dịch

depository

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kho lưu trữ, nơi ký gửidanh từA place where something is deposited, as for storage, safekeeping, or preservation.
  2. Người được ủy thácdanh từA trustee; a depositary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. depositoryDạng gốc (base form)
  2. depositoriesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

deposit-ory

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạidēpositōrium
  2. từ tiếng Latinhdēpositum

Ví dụ

  • ; , , . , .Henrietta bấm chuông gọi người hầu kéo những tấm rèm nặng nề lại; và trong lúc đó, tò mò muốn chiêm ngưỡng kho tàng của kho lưu trữ mang phù hiệu, cô tự mình thắp nến lên. Chiếc hộp nhanh chóng được mở khóa, và nữ bá tước đứng sững sờ trước vẻ rực rỡ của những món đồ quý giá bên trong.
  • “... , , , , , , .”Chân lý, có mẹ là lịch sử, là đối thủ của thời gian, là kho lưu trữ những chiến tích, nhân chứng của quá khứ, là gương sáng và bài học cho hiện tại, và là lời cảnh báo cho tương lai.
  • ông ấy là cả một kho kiến thức

AI