Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deplorement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự than phiền
danh từ
không đếm được
(uncountable)
deploration
Nguồn gốc
(etymology)
deplore
+
-ment
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
queja
Sự phàn nàn, sự than phiền, sự khiếu nại
agravio
Sự xúc phạm, sự than phiền, việc làm sai trái
AI
1
Sự than phiền
1
Sự than phiền
1
Sự than phiền