Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deploredly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Thật đáng tiếc
trạng từ
lamentably
Nguồn gốc
(etymology)
deplored
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
可惜
kě xī
Đáng tiếc, thật đáng tiếc
Tiếng Tây Ban Nha
lastimosamente
Thật đáng tiếc
AI
1
Thật đáng tiếc
1
Thật đáng tiếc
1
Thật đáng tiếc