Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình khử mùidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of depalatalizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- depalatalizationDạng gốc (base form)
- depalatalizationsSố nhiều (plural)