Dịch

depalatalization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình khử mùidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of depalatalizing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. depalatalizationDạng gốc (base form)
  2. depalatalizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI