denigration
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động làm đen; bôi nhọ hoặc phỉ bángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of making black; a blackening or defamation.
- Lời chỉ trích không công bằngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unfair criticism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- denigrationDạng gốc (base form)
- denigrationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-denigrationdanh từ | danh từ | Coi thường hoặc chỉ trích bản thân; tự phê bình |
Ví dụ
- . .
Họ từ (word family)
cùng gốc denigrationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha