Dịch

denigration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động làm đen; bôi nhọ hoặc phỉ bángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of making black; a blackening or defamation.
  2. Lời chỉ trích không công bằngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unfair criticism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. denigrationDạng gốc (base form)
  2. denigrationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

self-denigrationdanh từCoi thường hoặc chỉ trích bản thân; tự phê bình

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .

AI