Nghĩa chính
- Có thể chối, có thể không nhậntính từAble to be denied or contradicted.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deniableDạng gốc (base form)
- more deniableSo sánh hơn (comparative)
- most deniableSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deniable authentication | Chưa có nghĩa | |
| deniable encryption | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc deniableVí dụ
- , , Mozhaev, .