Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
negable
tính từ
(adjective)
/neˈɡable/
Nghĩa chính
1
Có thể phủ nhận
tính từ
deniable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
negable
Dạng gốc
(base form)
negable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
deniable
Có thể chối, có thể không nhận
AI
1
Có thể phủ nhận
1
Có thể phủ nhận
1
Có thể phủ nhận