Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dendrophilia
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
d
ɛ
n
d
ɹ
ə
ˈ
f
ɪ
l
ɪə
/
Nghĩa chính
1
Tình yêu của cây cối
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The love of trees.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dendrophile
arborphile
Nguồn gốc
(etymology)
dendro
+
philia
AI
1
Tình yêu của cây cối
1
Tình yêu của cây cối
1
Tình yêu của cây cối