Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dendro
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
dendrobium
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dendro
Dạng gốc
(base form)
dendro
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
florist
suggested
some
dendros
for
our
wedding
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dendro
dendro
nym
Cái tên cho một cái cây
danh từ
dendro
band
Dải vật liệu dùng để đo chu vi của cây
danh từ
dendro
bine
Alkaloid tứ vòng có trong cây Dendrobium nobile
danh từ
dendro
cyte
Tế bào đuôi gai có nguồn gốc từ tủy xương
danh từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
dendrobium
1
dendrobium
1
dendrobium