Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dendr-
tiền tố
(prefix)
UK
/
d
ɛ
n
.
d
ɹ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dùng để tạo thành các từ liên quan đến cây cối hoặc cành cây
tiền tố
Used to form words concerning trees or branching
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dendr-
dendr
ophil
Chưa có nghĩa
dendr
ograph
Dụng cụ đo sự phát triển của cây
danh từ
dendr
achate
Mã não hình cây hoặc đuôi gai
danh từ
dendr
ophilia
Tình yêu của cây cối
danh từ
Xem thêm 31 từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
δένδρον
déndron
“tree”
AI
1
Dùng để tạo thành các từ liên quan đến cây cối hoặc cành cây
1
Dùng để tạo thành các từ liên quan đến cây cối hoặc cành cây
1
Dùng để tạo thành các từ liên quan đến cây cối hoặc cành cây