Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
demurity
danh từ
(noun)
/
d
ɪ
ˈ
m
j
ʊə
ɹ
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc phẩm chất của sự đoan trang; nghiêm trang
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being demure; demureness.
Nguồn gốc
(etymology)
demure
+
-ity
AI
1
nghiêm trang
1
nghiêm trang
1
nghiêm trang