Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
demiquaver
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɛ
m
ɪ
k
w
eɪ
v
ə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Nốt móc đôi
danh từ
A semiquaver, a sixteenth note.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
demiquaver
Dạng gốc
(base form)
demiquaver
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
demiquaver
semi
demiquaver
Một nửa chuẩn; một ghi chú thứ ba mươi giây
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
demi-
+
quaver
AI
1
Nốt móc đôi
1
Nốt móc đôi
1
Nốt móc đôi