Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
demicadence
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɛ
m
ɪ
ˈ
k
eɪ
d
ə
n
s
/
Nghĩa chính
1
Một nửa nhịp
danh từ
A half cadence.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
demicadence
Dạng gốc
(base form)
demicadence
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
demi-
+
cadence
mượn từ tiếng Pháp
demi-cadence
AI
1
Một nửa nhịp
1
Một nửa nhịp
1
Một nửa nhịp