Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
demark
động từ
(verb)
/
d
iː
ˈ
m
ɑ
ɹ
k
/
Nghĩa chính
1
Phân định ranh giới
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To demarcate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
demark
Nguyên thể
(infinitive)
demark
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
demark
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
demark
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
mark
mượn từ tiếng Pháp
démarquer
từ tiếng Latinh mới
*demarcō
“to mark off, set the bounds of, bound”
từ tiếng Latinh
dē-
“off”
Xem thêm 1 gốc cổ hơn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
demark
demark
et
Áp dụng các phương pháp tiếp thị để giảm cầu về (hàng hóa hoặc dịch vụ)
động từ
demark
eting
Tiếp thị với mục tiêu là giảm nhu cầu về hàng hóa hoặc dịch vụ
danh từ
Từ liên quan
(related word)
demarcation
demarcate
Ví dụ
The
book's
three
sections
:
"
An
Accidental
Childhood
,
" "
A
Feminine
Age
,
"
and
"
The
Wider
Sphere
Of
Reference
" —
demark
the
familial
,
social
and
personal
landscapes
which
Strouse
carefully
maps
out
.
AI
1
Phân định ranh giới
1
Phân định ranh giới
1
Phân định ranh giới