Nghĩa chính
- Cai trị bằng cách mị dândanh từkhông đếm được (uncountable)Rule by demagogue.
- Chính thể được cai trị bởi một kẻ mị dândanh từđếm được (countable)A polity ruled by a demagogue.
- Phẩm chất của một kẻ mị dândanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being a demagogue.
- Những hành động của một kẻ mị dândanh từkhông đếm được (uncountable)The actions of a demagogue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- demagogyDạng gốc (base form)
- demagogiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha