Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Cơ delta, một cơ hình tam giác trên vai con ngườidanh từThe deltoid muscle, a triangular muscle on the human shoulder.
- Dây chằng delta, dây chằng hình tam giác ở mắt cá chân con ngườidanh từThe deltoid ligament, a triangular ligament on the human ankle.
- Con diều (tứ giác có hai cặp cạnh có chiều dài bằng nhau, các cạnh của mỗi cặp tiếp xúc nhau ở một đầu)danh từA kite (quadrilateral having two pairs of edges of equal length, the edges of each pair touching each other at one end).
- Trong hình dạng của chữ cái Hy Lạp viết hoa delta (Δ); hình tam giáctính từkhông so sánh (not comparable)In the shape of the uppercase Greek letter delta (Δ); triangular.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deltoidDạng gốc (base form)
- deltoidsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deltoid muscledanh từ | danh từ | Cơ hình tam giác trên vai con người |
| deltoid curvedanh từ | danh từ | Hypocycloid có ba đỉnh |
| anterior deltoiddanh từ | danh từ | Cơ lớn nhất của mỗi vai trước |
| deltoideus muscledanh từ | danh từ | Cơ hình tam giác nối xương cánh tay với đai vai |
| deltoidal hexecontahedrondanh từ | danh từ | Khối Catalan có 60 mặt diều, 120 cạnh và 62 đỉnh, là khối kép của hình thoi |
| deltoidal icositetrahedrondanh từ | danh từ | Khối đa diện lồi có 24 mặt hình cánh diều bằng nhau và 48 cạnh và là một khối Catalan, là khối đa diện kép của hình thoi |
| deltoid moth | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 2
Đường cong cơ delta (hypocycloid có ba đỉnh)
- A deltoid curve (hypocycloid with three cusps).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc deltoidNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhdeltoideus
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- (giải phẫu) cơ Đenta (ở khớp xương vai)