Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deltoid curve
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɛɫ
t
ɔɪ
d
ˈ
k
ɜː
v
/
Nghĩa chính
1
Hypocycloid có ba đỉnh
danh từ
A hypocycloid that has three cusps
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deltoid curve
Dạng gốc
(base form)
deltoid curve
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tricuspoid curve
AI
1
Hypocycloid có ba đỉnh
1
Hypocycloid có ba đỉnh
1
Hypocycloid có ba đỉnh