Dịch

deltoides

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/delˈtoides/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cơ deltatính từdeltoid

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cơ delta

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cơ delta
  1. deltoid

AI