Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deltoides
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/delˈtoides/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Cơ delta
tính từ
deltoid
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cơ delta
muñón
Khác
deltoideo
1 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
1
Cơ delta
Cơ delta
deltoid
Họ từ
(word family)
cùng gốc
deltoides
sub
deltoides
Cơ dưới cơ delta
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
deltoid
Cơ delta, một cơ hình tam giác trên vai con người
AI
1
Cơ delta
1
Cơ delta
1
Cơ delta