Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
deliver results
Nghĩa chính
1
Mang lại kết quả
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
actualizar
Mang lại kết quả, hiện thực hóa
cuajar
Làm việc (tốt), được thực hiện thành công, mang lại kết quả
Ví dụ
The
project
must
deliver
results
by
next
month
.
Dự án phải mang lại kết quả vào tháng tới.
Xuất hiện ở từ khác
deliver
kết hợp
mang lại kết quả
AI
1
Mang lại kết quả
1
Mang lại kết quả
1
Mang lại kết quả