actualizar
B2động từ (verb)
/aɡtwaliˈsaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cập nhậtđộng từto update
- Mang lại kết quả, hiện thực hóađộng từto bring to fruition, to actualize
- Làm mới, tải lạiđộng từto refresh, to reload
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể actualizarDanh động từ actualizandoPhân từ actualizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | actualizo |
| tú | actualizas |
| él/ella/Ud. | actualiza |
| nosotros | actualizamos |
| vosotros | actualizáis |
| ellos/Uds. | actualizan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| actualizar el software | Cập nhật phần mềm | |
| actualizar el inventario | Cập nhật kho hàng | |
| actualizar la base de datos | Cập nhật cơ sở dữ liệu |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc actualizarXuất hiện ở từ khác
- 升级Tiếng Trungtương đương