Nghĩa chính
- Đã xóa, đã loại bỏtính từHaving been deleted or eliminated; absent from the final version.
- Bị giết, bị sát hạitính từKilled or murdered.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của deleteđộng từsimple past and past participle of delete
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deletedDạng gốc (base form)
- more deletedSo sánh hơn (comparative)
- most deletedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deleted file | Tệp đã xóa | |
| deleted item | Mục đã xóa | |
| deleted message | Tin nhắn đã xóa | |
| deleted record | Bản ghi đã xóa | |
| deleted text | Văn bản đã xóa | |
| deleted scenedanh từ | danh từ | Cảnh bị loại bỏ hoặc được thay thế bằng một cảnh khác trong phiên bản cuối cùng của tập phim điện ảnh hoặc chương trình truyền hình |
| expletive deleteddanh từ, tính từ, động từ | danh từ, tính từ, động từ | Lời tục tĩu có mục đích |
Xuất hiện ở từ khác
- removedđồng nghĩadùng cho nội dung, văn bản
Họ từ (word family)
cùng gốc deletedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Ai đã xóa tệp?
- .Anh ấy đã xóa bức ảnh.
- .Họ đã xóa nó.