dele
B2động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ghi dấu bỏ (một chữ, một dòng... )động từTo delete.
- Dấu bỏ (chỉ chữ, dòng bỏ đi)danh từA sign signifying deletion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhdēlē
Ví dụ
- .Ngày mai tôi thi DELE.
- .Tôi không biết mình có đỗ kỳ thi DELE không.
- .Tôi là giám khảo DELE.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa