Dịch

deflector

C2danh từ (noun)
UK/dɪˈflɛktə(ɹ)/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Vật làm chệch hướngdanh từSomething which deflects something else, especially a stream of fluid or particles.
  2. Màng chắn (đèn, bếp)danh từA diaphragm in a lamp, stove, etc. by which the flame and gases are brought together to improve combustion.
  3. Lá chắn năng lượngdanh từA force field; an invisible barrier used as a protective shield.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deflectorDạng gốc (base form)
  2. deflectorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

wind deflectordanh từĐồng nghĩa với windblocker
smoke deflectordanh từMột thiết bị được gắn ở hai bên hoặc phía trên hộp khói của một số đầu máy hơi nước, mục đích của nó là hút khói ra khỏi đầu máy ở tốc độ cao để không che khuất tầm nhìn của người lái

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . . . .Lá chắn báo có vật thể, cảm biến báo không. Mật độ âm tính. Bức xạ âm tính. Năng lượng âm tính.
  • , , , .Khi các tiểu hành tinh được phát hiện và quỹ đạo được xác định, một tiểu hành tinh hướng về Trái Đất có thể bị đẩy chệch hướng nhẹ bằng thiết bị làm chệch hướng vệ tinh hoặc đạn tốc độ cao, hoặc bị phá hủy bằng vũ khí hạt nhân, khiến nó trượt khỏi cuộc gặp gỡ chết chóc.
  • spaceship's .Súng blaster là những tia hủy diệt xử lý các thiên thạch cứng đầu trên đường đi của tàu vũ trụ khi các lá chắn không thể xử lý chúng.

AI